Product design case study / Logistics ecosystem

One delivery.
Four perspectives.

Corevia kết nối khách đặt chuyến, Operations, Fleet Manager và tài xế quanh cùng một vòng đời giao hàng — từ yêu cầu vận chuyển đến bằng chứng hoàn tất.

04 product surfaces02 web portals + 02 mobile appsShared design system
OPERATIONS CONSOLE / CUSTOMER APP / DRIVER APPUI PROVIDED · INTERACTIVE HTML
01 / Framing the problem

Giao hàng không chỉ là một chuyến xe.

Brief ban đầu mô tả thông tin vận hành nằm rải rác ở radio/WhatsApp, theo dõi thủ công và chứng từ giấy. Khi không có cùng một trạng thái đơn hàng, khách, người điều phối, Fleet Manager và tài xế dễ ra quyết định trên những dữ liệu khác nhau.

Product opportunity / giả thuyết thiết kế
Đưa đơn hàng thành đối tượng chung; trao cho mỗi vai trò thông tin và hành động đúng thời điểm.
Desired behavior

Khách đặt chuyến và theo dõi. Operations điều phối và xử lý ngoại lệ. Fleet Manager giữ đội xe sẵn sàng. Tài xế cập nhật tiến trình và Proof of Delivery.

Đây là framing từ brief và UI screens, chưa phải kết luận từ nghiên cứu định tính hay số liệu vận hành.
02 / Product model

Bốn bề mặt. Một tiến trình.

Thay vì trình bày bốn app như bốn bộ màn hình độc lập, showcase đọc chúng như một hệ thống dịch vụ: ai tạo nhu cầu, ai điều phối, ai cung cấp năng lực vận chuyển và ai xác nhận giao hàng tại hiện trường.

01 · Demand

Customer App

Chọn điểm lấy/giao, mô tả hàng, xe và thời gian; xác nhận booking, theo dõi đơn, liên hệ và xem POD.

02 · Coordination

Operations Console

Quan sát toàn hệ thống, quản lý đơn, dispatch, trường hợp No driver available và Exception Queue.

03 · Capacity

Fleet Manager Portal

Quản lý tài xế, phương tiện và hồ sơ; theo dõi bảo trì, hiệu suất, utilization và revenue.

04 · Execution

Driver App

Xem và nhận chuyến, cập nhật từng bước, báo chậm/sự cố và xác nhận giao hàng tại hiện trường.

01 / REQUESTĐặt chuyến

Customer cung cấp yêu cầu vận chuyển.

02 / MATCHĐiều phối

Operations tìm nguồn lực và xử lý ngoại lệ.

03 / CAPACITYĐội xe sẵn sàng

Fleet Manager quản lý tài xế và phương tiện.

04 / EXECUTEGiao hàng

Driver cập nhật các mốc tại hiện trường.

05 / PROOFHoàn tất

POD giúp đóng vòng phản hồi với Customer.

Design principle

Trạng thái phải nói được điều gì đã xảy ra và người dùng cần làm gì tiếp theo.

StatusBadge · DeliveryTimeline · Exception Queue · Proof of Delivery
03 / Product decision — Customer AppDEMAND / 390 × 844

Giảm bất định trước khi đặt chuyến.

Booking được chia thành những quyết định có thứ tự: lộ trình, hàng hóa, phương tiện, lịch trình và xác nhận. Khách không phải giải một form vận tải dài trong một lần nhìn.

Why this flow?

Thông tin hàng và điểm đến ảnh hưởng tới lựa chọn xe; lựa chọn xe và thời gian ảnh hưởng tới kỳ vọng trước khi xác nhận. Stepper giúp đưa đúng câu hỏi vào đúng bước.

Failure path

Màn No driver available và Retry searching công nhận rằng matching có thể không thành công ngay. Order detail giữ thông tin tiến độ và hành động liên hệ sau booking.

Validation lens: booking completion · sai lựa chọn xe · số lần khách cần hỗ trợ. Các số liệu này là đề xuất, chưa được đo.
Customer App / live screenUI SOURCE · EN
04 / Product decision — Operations ConsoleCOORDINATION / WEB

Biến ngoại lệ thành việc có thể xử lý.

Console không chỉ báo cáo số lượng đơn. Dashboard đưa tín hiệu cần hành động lên trước; Dispatch Management và Exception Queue tạo đường đi từ phát hiện tới xử lý.

Why a queue?

“Không có tài xế” hoặc đơn chậm không nên chìm trong danh sách đơn thông thường. Một queue chuyên biệt cho phép phân loại và ưu tiên theo trạng thái cần can thiệp.

System boundary

Operations quản lý điều phối ở cấp hệ thống; Fleet Manager quản lý khả năng cung ứng tài xế và phương tiện của đội mình. Hai bề mặt nhìn cùng vận hành nhưng có trách nhiệm khác nhau.

Validation lens: time to assign driver · time to detect exception · exception resolution time. Chưa có baseline.
Operations Console / live screenUI SOURCE · EN
05 / Product decision — Fleet Manager PortalCAPACITY / WEB

Quản lý nguồn lực trước khi nó trở thành điểm nghẽn.

Fleet Manager cần biết đội có bao nhiêu xe/tài xế sẵn sàng, hồ sơ nào cần duyệt và phương tiện nào sắp hết hạn kiểm định hoặc cần bảo trì.

Why separate Fleet Manager?

Portal tập trung vào người và tài sản thuộc đội xe: onboarding, duyệt hồ sơ, trạng thái xe, bảo trì và hiệu suất. Nó không thay thế bảng điều phối đơn hàng của Operations.

From inventory to decisions

Performance và Revenue đặt utilization, hiệu suất tài xế và doanh thu theo xe/tài xế bên cạnh danh sách nguồn lực, giúp Fleet Manager nhận ra vấn đề cần ưu tiên.

Validation lens: thời gian duyệt hồ sơ · tỷ lệ xe sẵn sàng · utilization · thời gian xe ngừng hoạt động. Chưa có số liệu thực tế.
Fleet Manager Portal / live screenUI SOURCE · EN
06 / Product decision — Driver AppEXECUTION / 390 × 844

Tác vụ hiện trường phải rõ, ngắn và có bằng chứng.

Driver App đi theo nhịp công việc: xem trước chuyến, xác nhận điểm lấy, in transit, xác nhận giao và báo chậm khi phát sinh. Màn hình ưu tiên thông tin chuyến và hành động tại thời điểm đó.

Why sequential states?

Mỗi mốc cần cập nhật riêng để tài xế biết mình đang ở đâu trong công việc và Operations/Customer có thể thấy tiến độ tương ứng.

Proof, not just “Done”

Delivery confirmation đặt Proof of Delivery vào bước hoàn tất. Design system quy định vùng chạm tối thiểu 48px và hành động chính 56px cho bề mặt tài xế.

Validation lens: POD completion · lỗi cập nhật trạng thái · khả năng sử dụng khi mạng yếu. Field test vẫn cần thực hiện.
Driver App / live screenUI SOURCE · EN
07 / Design system

Cùng một ngôn ngữ. Bốn ngữ cảnh.

Design system giữ cấu trúc và hành vi nhất quán trên web/mobile: semantic tokens, type scale, status vocabulary, spacing và reusable components. Sự nhất quán ở đây hỗ trợ nhận biết trạng thái và chuyển giao cho development, không chỉ là một palette đẹp.

COLOR / SEMANTIC ROLES

Navy để định cấu trúc. Teal cho chuyển động.

Status dùng semantic colors riêng: Scheduled, In transit, Delayed, Exception, Delivered, Unassigned.

TYPE / DENSITY
IBM Plex Sans Condensed
IBM Plex Mono · Corevia-004182

Rõ ở cả bảng số và mobile.

IBM Plex Sans cho UI, Condensed cho display/metrics, Mono cho ID/thời gian; 4px spacing grid.

COMPONENTS / STATES
ButtonCardStatusBadgeInputDataTableDeliveryTimelineEmptyStateDialogToast

Components theo công việc.

Dark mode remap semantic tokens. States, feedback và status xuất hiện trên nhiều vai trò cùng một ý nghĩa.

08 / What to validate

Thiết kế đã có. Tác động cần đo.

Bộ tài liệu cung cấp design system và bốn bộ UI screen HTML. Đây là bằng chứng về phạm vi thiết kế và product logic trong prototype, không phải bằng chứng rằng vận hành thực tế đã cải thiện.

CUSTOMERBooking completion, lựa chọn xe phù hợp và độ rõ của giá trước khi xác nhận.
OPERATIONSTime to assign driver, khả năng phát hiện và giải quyết exception.
FLEETThời gian duyệt hồ sơ, tỷ lệ phương tiện sẵn sàng và mức sử dụng xe.
DRIVERKhả năng hoàn tất POD, cập nhật trạng thái chính xác khi điều kiện mạng/hiện trường thay đổi.
Nguồn ban đầu: brief và symbol trong Corevia Design System; bốn file UI HTML đính kèm. Tên Corevia là quyết định brand mới. Chưa có phỏng vấn người dùng, baseline, A/B test hoặc số liệu sau launch được cung cấp. Các chỉ số ở trên là hướng kiểm chứng đề xuất.