Component phân tán
Cùng một pattern được dựng nhiều lần; những sai lệch nhỏ tích lũy trên toàn hệ thống.
Thiết kế sản phẩm · Design System · LMS
Tái cấu trúc LearnPress và Eduma thành ngôn ngữ thiết kế nhất quán, có thể mở rộng qua nhiều hành trình học tập, thiết bị và giao diện thương hiệu.
01 · Tổng quan
LearnPress là hệ sinh thái LMS trên WordPress, phục vụ người học, giảng viên, quản trị viên và các đơn vị giáo dục.
Qua nhiều giai đoạn phát triển, UI mở rộng theo từng tính năng và giao diện thương hiệu. Các component có cấu trúc tương tự vẫn được dựng riêng; quy tắc đặt tên, token và tài liệu chưa tập trung về một nguồn thống nhất.
Tôi nhóm lại 93 màn hình theo hành trình sản phẩm, chuẩn hóa Foundation và component, rồi đối chiếu các quyết định với UI thực tế. Các con số dưới đây thể hiện phạm vi rà soát trong file thiết kế, không phải hành vi của người học.
02 · Bối cảnh sản phẩm
LearnPress tổ chức các tác vụ học tập; Eduma đưa nền tảng ấy vào nhiều bối cảnh giáo dục và giao diện thương hiệu. Một thay đổi ở cấp component có thể xuất hiện ở danh sách khóa học, luồng học và nhiều demo. Vì vậy phạm vi thiết kế cần được xác định theo hành trình và quy tắc dùng chung.
Sơ đồ diễn giải mối quan hệ sản phẩm từ hai file thiết kế; các màn hình LearnPress và demo Eduma được đối chiếu bằng ảnh nguồn ở các phần dưới.
03 · Thách thức thiết kế
Cùng một pattern được dựng nhiều lần; những sai lệch nhỏ tích lũy trên toàn hệ thống.
Màu, khoảng cách và bo góc được đặt thủ công thay vì phản ánh vai trò trong UI.
Hệ thống phải bao phủ khám phá khóa học, học tập, đánh giá, trao đổi và quản trị.
Giải pháp cần linh hoạt với giao diện và add-on WordPress, đồng thời đủ rõ ràng để lập trình viên triển khai.
04 · Đặt lại bài toán
Làm sao hỗ trợ nhiều journey và giao diện thương hiệu mà số quyết định UI phải làm lại không tăng theo từng màn hình?
Đây là cách tôi diễn giải và ưu tiên phạm vi thiết kế từ audit, không phải kết quả thử nghiệm người dùng.
05 · Kiến trúc sản phẩm
Tôi sắp xếp 93 màn hình theo bảy giai đoạn của hành trình học tập. Cách tổ chức này giúp đội ngũ nhìn thấy mối liên hệ giữa các điểm chạm và truy ngược mỗi màn hình về instance, component và token.
Bốn điểm chạm tiêu biểu cho thấy cấu trúc hành trình được áp dụng xuyên suốt từ khám phá khóa học đến học tập, trao đổi và theo dõi tiến độ.
Điều hướng bài học, trạng thái câu hỏi và tiến độ được chuẩn hóa để người học nhận biết vị trí hiện tại và bước tiếp theo.
Pattern cho khóa học, chương trình, bài học và bài đánh giá giúp giảng viên không phải học lại cách dùng từng module.
Số liệu, trạng thái, bảng và phản hồi dùng chung quy tắc ngữ nghĩa, giúp việc đọc và xử lý thông tin nhất quán.
06 · Tái cấu trúc hệ thống
Màu, typography, khoảng cách, bo góc, bề mặt, viền, hành động, phản hồi và icon được phân tầng. Component tham chiếu semantic token để thay đổi tập trung từ nguồn.
Tên tạm, lỗi chính tả, ký tự ẩn và variant trùng được loại bỏ. Property được tổ chức theo kiểu hiển thị, kích thước, trạng thái, nội dung, bố cục và hướng.
Giá trị cũ được nhận diện riêng để tiếp tục chuyển đổi mà không làm thay đổi các màn hình đang vận hành.
Ví dụ được đối chiếu với bảng Global / Alias Color Tokens và hướng dẫn semantic của Eduma. Nền xanh ở bước Global minh họa giá trị màu gốc, không biểu thị trạng thái đang chọn.
Quan hệ Global → Alias được ghi trong Figma; UI demo là nơi kiểm tra ứng dụng của mode.Xem ảnh UI Eduma Main ↗
07 · Component trong sản phẩm thật
Từ khám phá khóa học đến bài đánh giá, tôi kiểm tra cấu trúc component, cách trạng thái truyền đạt phản hồi và cách instance xuất hiện trên màn hình. Course Card và Quiz Choice là hai ví dụ đối chiếu được với file nguồn. Xem Course Card trong màn khám phá khóa học ↗
Kiểm tra thứ tự thông tin và cách bố cục thay đổi khi Course Card đi từ danh sách nhiều cột sang một cột.
08 · Hành vi responsive
Dựa trên cấu trúc Course Card ở phần trước, tôi xác định thông tin nào phải giữ thứ tự và hành vi nào cần kiểm tra ở từng breakpoint. Sơ đồ bên cạnh là danh sách kiểm tra thiết kế, không phải UI sản phẩm.
Đây là tiêu chí kiểm tra responsive; case study chưa có bằng chứng về màn di động đã triển khai.
Figma thể hiện Course Card ở dạng dọc và ngang. Tài liệu Responsive / Usage quy định số cột và hành vi ở từng breakpoint.
09 · Mở rộng sang Eduma
Eduma bắt đầu từ UI Kit tôi xây trong quá trình phát triển nhiều demo. Khi quy mô tăng, tôi tái cấu trúc thành Design System: tách Foundation và Component Source, hợp nhất Button, xây Input theo Base–Composite và đưa icon về một thư viện chuẩn.
Màu và tên mode đối chiếu từ Global / Alias Color Tokens trong file Eduma Design System.
Cùng kiến trúc component nhưng mỗi demo có thông điệp, hình ảnh, typography và semantic color phù hợp với nhóm người dùng mục tiêu.
10 · Quyết định và đánh đổi
Các đánh đổi dưới đây mô tả hệ quả của cấu trúc hiện có trong Figma. Chúng không ngụ ý rằng mọi phương án thay thế đều đã được thử nghiệm.
Vấn đề: cùng vai trò hành động nhưng Eduma có nhiều màu demo.
Quyết định: Global giữ giá trị, Alias nêu vai trò; component tham chiếu semantic token theo mode.
Đánh đổi: cần quản lý và kiểm tra từng mode; bù lại không nhân bản Button theo từng brand.
Bằng chứng · Alias Color Tokens · 10 modesVấn đề: ghép loại input, kích cỡ và state trong một ma trận làm nguồn khó bảo trì.
Quyết định: tách Base → Composite → Selection; riêng Base có 30 biến thể từ 3 radius × 2 size × 5 state, còn Input / Field giữ mười biến thể loại ở lớp sản phẩm.
Đánh đổi: người dùng thư viện cần hiểu quan hệ lồng nhau; bù lại tránh một ma trận 300 biến thể.
Bằng chứng · Input Architecture / 01 BaseVấn đề: màn hình hiện hữu và icon cũ không thể thay thế bằng một bước thiết kế duy nhất.
Quyết định: phân biệt giá trị legacy, liên kết lại instance icon và kiểm tra detached instance sau chuyển đổi.
Đánh đổi: migration cần thêm lượt rà soát; đổi lại nguồn thiết kế có thể được cập nhật có kiểm soát.
Xem số liệu audit ↗11 · Kết quả đo được
thuộc tính khoảng cách trong Eduma Component Source được liên kết với token.
instance icon cũ được liên kết lại với thư viện chuẩn.
icon gốc trùng hình được loại bỏ.
biến thể loại Input / Field, tránh ma trận 300 biến thể.
instance mất liên kết với component gốc sau chuyển đổi.
chiều rộng trang tài liệu chuẩn, giảm từ mức tối đa 5.200px.
Đây là số liệu về tài sản thiết kế và quá trình chuyển đổi trong phạm vi LearnPress / Eduma; không đo tốc độ triển khai, tỷ lệ chuyển đổi hay kết quả học tập sau phát hành.
12 · Giá trị cho sản phẩm
Một Button được quản lý tại nguồn, còn mười chế độ màu Eduma quyết định biểu đạt thương hiệu theo từng demo.
Input / Field được giữ ở 10 biến thể loại thay vì nhân thành ma trận 300 biến thể. Thời gian thiết kế thực tế chưa được đo.
Thuộc tính khoảng cách trong Eduma Component Source đã bind token; hơn 1.000 instance icon cũ được liên kết lại với thư viện chuẩn.
Spec mô tả anatomy, state, token và breakpoint; đây là cơ sở bàn giao nhất quán, chưa phải số đo về tốc độ phát triển.
13 · Bàn giao và cộng tác
Tài liệu Course Card Eduma ghi rõ container Fill tối đa 1290px, card Fill trong grid, ảnh giữ tỉ lệ và vùng chạm tối thiểu 44px. Hướng dẫn semantic color chỉ rõ vai trò token để developer đối chiếu implementation với component nguồn.
Các đặc tả là bằng chứng trong file thiết kế; case study chưa có dữ liệu đo thời gian phát triển hay chất lượng code sau bàn giao.
14 · Vai trò và phạm vi đóng góp
Tôi tham gia cả hai dự án ở ba lớp công việc liên kết với nhau: chuẩn hóa nguồn thiết kế, xây dựng demo/theme ứng dụng LearnPress, và thiết kế các điểm chạm giới thiệu sản phẩm khi release. Phạm vi này giúp tôi kiểm tra liệu quy tắc chung có vận hành được ngoài thư viện component.
Rà soát màn hình và pattern; tổ chức Global / Alias tokens, typography, component, variant và state. Đặc tả responsive, chuyển instance, kiểm tra liên kết và tài liệu bàn giao.
Xây dựng thêm các demo và theme sử dụng hệ thống LearnPress; áp dụng component vào UI thực tế và điều chỉnh cách thể hiện theo từng ngữ cảnh giáo dục, thương hiệu và nội dung.
Thiết kế landing page, thumbnail, cover và ảnh minh họa phục vụ release. Giữ mối liên hệ giữa giao diện sản phẩm, thông điệp giới thiệu và hệ thống hình ảnh.
Phạm vi công việc ở phần này do người thiết kế cung cấp. Những hình demo trong case study minh họa phần ứng dụng; các tài sản release chưa được đưa vào file này để đối chiếu trực quan.