Winnie.N®UX/UI & Product Designer
Việt Nam · GMT+7
Trao đổi dự án

Chia sẻ điều bạn đang muốn xây dựng.

Gửi mình những thông tin chính. Mình sẽ xem kỹ yêu cầu và phản hồi trong 1–2 ngày làm việc.

Thông tin của bạn chỉ được sử dụng để xem xét và phản hồi yêu cầu này.

Tất cả dự án01 / Hệ sinh thái logistics · 4 bề mặt sản phẩm

Corevia

Một vòng đời giao hàng kết nối Customer, Operations, Fleet Manager và Driver—từ đặt chuyến đến bằng chứng giao hàng.

Vai trò
Product Designer
Phạm vi
Mô hình dịch vụ · IA · User flow · Product UI · Design system
Đầu ra
2 portal web · 2 app mobile · Design system
Tư duy Product Design
Bài toán

Một đơn hàng đi qua bốn vai trò nhưng thông tin vận hành trong brief còn phân tán.

Hệ thống

Đơn hàng là đối tượng chung; Customer, Operations, Fleet Manager và Driver có trách nhiệm khác nhau.

Quyết định

Mỗi màn ưu tiên hành động đúng mốc, kèm ngoại lệ khi matching, phương tiện hay tiến trình gặp vấn đề.

Kiểm chứng

Bốn bộ UI và design system đã có; chưa có field test, baseline hay kết quả sau launch.

02 / Framing

Một đơn hàng, nhiều quyết định không đồng bộ.

Brief cung cấp mô tả thông tin vận hành nằm ở radio/WhatsApp, theo dõi thủ công và chứng từ giấy. Khi không có chung trạng thái đơn hàng, bốn vai trò có thể quyết định dựa trên dữ liệu khác nhau. Đây là framing từ brief và các màn UI, chưa phải kết quả nghiên cứu thực địa được xác nhận.

03 / Product model

Bốn bề mặt. Một vòng đời giao hàng.

Showcase được đọc như một hệ thống dịch vụ thay vì bốn bộ giao diện độc lập. Một yêu cầu vận chuyển được tạo, ghép với năng lực đội xe, thực thi và khép lại bằng Proof of Delivery (POD). Trạng thái cần nói được điều gì đã xảy ra và ai phải hành động tiếp.

  1. 01Request

    Customer đặt điểm lấy/giao, hàng hóa, xe và thời gian.

  2. 02Match

    Operations phân công; nhận biết và xử lý trường hợp không có tài xế.

  3. 03Capacity

    Fleet Manager quản lý hồ sơ, tài xế, xe và bảo trì.

  4. 04Execute

    Driver xác nhận từng mốc và báo chậm/sự cố.

  5. 05Proof

    POD đóng vòng phản hồi giữa hiện trường và khách hàng.

04 / Quyết định sản phẩm

Customer: giảm bất định trước khi đặt chuyến.

Booking chia thành lộ trình, hàng hóa, xe, thời gian và xác nhận—không ép khách xử lý một form vận tải dài.

Vì sao
Thông tin hàng và điểm đến quyết định lựa chọn xe; xe và lịch trình ảnh hưởng kỳ vọng trước khi xác nhận.
Ngoại lệ
No driver available và Retry searching tạo lối thoát khi matching không thành công ngay.
Cần kiểm chứng
Booking completion, lựa chọn xe sai, số lần liên hệ hỗ trợ—chỉ là metric đề xuất.
05 / Quyết định sản phẩm

Operations: ngoại lệ phải thành việc có thể xử lý.

Dashboard ưu tiên tín hiệu cần can thiệp; Dispatch và Exception Queue nối phát hiện với hành động.

Vì sao
Đơn chậm hoặc thiếu tài xế sẽ bị chìm nếu nằm trong danh sách đơn bình thường.
Ngoại lệ
Operations điều phối cấp hệ thống; Fleet Manager sở hữu năng lực đội mình. Hai vai trò không thay thế nhau.
Cần kiểm chứng
Time to assign driver, time to detect/resolve exception; chưa có baseline.
06 / Quyết định sản phẩm

Fleet Manager: năng lực trước điểm nghẽn.

Portal đặt tài xế, phương tiện, duyệt hồ sơ, bảo trì và hiệu suất vào cùng ngữ cảnh quyết định.

Vì sao
Khả năng cung ứng phụ thuộc xe/tài xế sẵn sàng, không chỉ số lượng đơn đang chờ.
Ngoại lệ
Xe sắp hết hạn kiểm định hoặc hồ sơ chưa được duyệt cần hiển thị trước khi ảnh hưởng điều phối.
Cần kiểm chứng
Thời gian duyệt hồ sơ, tỷ lệ xe sẵn sàng, utilization; chưa đo thực tế.
07 / Quyết định sản phẩm

Driver: mỗi mốc hiện trường cần có bằng chứng.

App đi theo chuỗi xem chuyến, lấy hàng, vận chuyển, giao hàng và POD, thay vì đưa mọi hành động lên một màn.

Vì sao
Trạng thái tuần tự giúp tài xế biết bước tiếp và giúp Operations/Customer thấy cùng tiến trình.
Ngoại lệ
Báo chậm, cập nhật trạng thái sai hoặc mạng yếu cần được kiểm tra ngoài hiện trường.
Cần kiểm chứng
POD completion, lỗi trạng thái, khả năng sử dụng khi mạng yếu; field test chưa có.
08 / Kiểm chứng

Thiết kế có. Tác động cần đo.

Kỳ vọng cải thiện độ rõ của booking, điều phối/giải quyết ngoại lệ, năng lực xe sẵn sàng và hoàn tất POD vẫn là giả thuyết. Chưa có baseline, field test hay dữ liệu sau launch trong tài liệu cung cấp.

09 / Case study đầy đủ

Theo dõi toàn bộ lập luận sản phẩm.

Case study tổng hợp kết nối bối cảnh, mô hình vận hành, quyết định Product Design và UI của bốn vai trò. Các file UI HTML riêng lẻ không được công khai.

01Đọc case study đầy đủ02Trở lại danh sách dự án

Đang cần thiết kế một hệ thống nhiều vai trò?

Trao đổi dự án

Chia sẻ điều bạn đang muốn xây dựng.

Gửi mình những thông tin chính. Mình sẽ xem kỹ yêu cầu và phản hồi trong 1–2 ngày làm việc.

Thông tin của bạn chỉ được sử dụng để xem xét và phản hồi yêu cầu này.